Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汉子

hàn zi

man

Phồn thể: 漢子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • man
  • fellow
  • (dialect) husband

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汉 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả