Từ tiếng Trung
汉字
hàn zì
Chinese character(s)
Phồn thể: 漢字
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chinese character(s)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汉 · 字
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hàn zì
Chinese character(s)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汉 · 字
Từ vựng