Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汉

hàn

Chinese people

5 nétBộ thủ 氵Số 891Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese people
  • Chinese language
  • Han ethnic group
  • Chinese (language)
  • the Han dynasty (206 BC-220 AD)

Giản thể / Phồn thể

汉→漢

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 漢; the Han 𦰩 river 氵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan