Chữ Hán
函
hán
correspondence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- correspondence
- a case, a box
- envelope
- case
- letter
Thứ tự nét
函Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
出chū
to go out, to send out
击jī
to strike, to hit, to beat
凶xiōng
culprit
凸tū
to protrude, to bulge out
凹āo
concave, hollow
凿záo
chisel
韩hán
Korea, especially South Korea
含hán
to hold in the mouth
喊hǎn
to shout, to yell, to call out
汉hàn
Chinese people
汗hàn
perspiration, sweat
罕hǎn
rare, scarce
寒hán
chilly, cold
憨hān
silly, foolish