Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

函

hán

correspondence

8 nétBộ thủ 凵Số 1931

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • correspondence
  • a case, a box
  • envelope
  • case
  • letter

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Letters placed in a container 凵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

函

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan