Chữ Hán
凵
qiǎn
container
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- container
- receptacle
Pinyin
qiǎnkǎn
Bộ phận
Thứ tự nét
凵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
出chū
to go out, to send out
击jī
to strike, to hit, to beat
凶xiōng
culprit
函hán
correspondence
凸tū
to protrude, to bulge out
凹āo
concave, hollow
凿záo
chisel
前qián
in front, forward
钱qián
money, currency, coins
千qiān
thousand
签qiān
to sign, to endorse
欠qiàn
to lack, to owe
迁qiān
to shift, to move
浅qiǎn
shallow, superficial
牵qiān
to drag, to pull, to lead by the hand