Chữ Hán
凸
tū
to protrude, to bulge out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to protrude, to bulge out
- convex
- to stick out; protruding; convex; male (connector etc)
- Taiwan pr. [tu2]
Bộ phận
Thứ tự nét
凸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
出chū
to go out, to send out
击jī
to strike, to hit, to beat
凶xiōng
culprit
函hán
correspondence
凹āo
concave, hollow
凿záo
chisel
图tú
diagram, chart, map, picture
土tǔ
soil, earth
吐tǔ
to vomit, to spew out, to cough up
突tū
sudden, abrupt, unexpected
涂tú
to smear, to scribble, to daub
兔tù
rabbit, hare
徒tú
disciple, follower
途tú
way, road, path, journey, course