Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凸

tū

to protrude, to bulge out

5 nétBộ thủ 凵Số 2349

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to protrude, to bulge out
  • convex
  • to stick out; protruding; convex; male (connector etc)
  • Taiwan pr. [tu2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A rectangle with a bulge

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

凸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan