Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

叮

dīng

to persistently exhort or urge

5 nétBộ thủ 口Số 2350

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to persistently exhort or urge
  • sting (as of an insect)
  • to sting or bite (of mosquito, bee etc)
  • to say repeatedly
  • to urge insistently

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

叮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan