Chữ Hán
钉
dīng
nail, spike
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nail, spike
- nail
- to follow closely
- to keep at sb (to do sth)
- variant of 盯[ding1]
Pinyin
dīngdìng
Giản thể / Phồn thể
钉→釘
Thứ tự nét
钉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
定dìng
to decide, to fix, to settle
顶dǐng
top, summit, peak
丁dīng
male adult
订dìng
to make an order
盯dīng
to rivet one's gaze upon
叮dīng
to persistently exhort or urge
鼎dǐng
large, three-legged bronze cauldron
锭dìng
spindle, ingot