Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼎

dǐng

large, three-legged bronze cauldron

12 nétBộ thủ 鼎Số 2636

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large, three-legged bronze cauldron
  • ancient cooking cauldron with two looped handles and three or four legs
  • pot (dialect)
  • to enter upon a period of (classical)
  • Kangxi radical 206

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A cauldron on its bronze tripod

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan