Chữ Hán
黔
qián
black
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- black
- the Guizhou province
- short name for Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
- (literary) black; to blacken
Thứ tự nét
黔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan