Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黔

qián

black

16 nétBộ thủ 黑Số 2635

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • black
  • the Guizhou province
  • short name for Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
  • (literary) black; to blacken

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

black

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan