Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

今

jīn

modern, current

4 nétBộ thủ 人Số 376

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • modern, current
  • today, now
  • now
  • the present time
  • current

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mouth 亼 talking about things

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

今

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan