Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

如今

rú jīn

nowadays; now

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nowadays; now

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 如 · 今

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả