Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
如此
Từ tiếng Trung
Lưu
如此
rú cǐ
like this; so; such
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
like this; so; such
Các chữ trong từ này
如
rú
6 nét
as, as if, like, such as, supposing
此
cǐ
6 nét
this, these
Từ thường dùng: 如 · 此
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
如果
rú guǒ
if; in case; in the event that
如何
rú hé
how; what way; what
如今
rú jīn
nowadays; now
如下
rú xià
as follows
如同
rú tóng
like; as