Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

如此

rú cǐ

like this; so; such

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • like this; so; such

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 如 · 此

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả