Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

如

rú

as, as if, like, such as, supposing

6 nétBộ thủ 女Số 119

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as, as if, like, such as, supposing
  • as
  • as if
  • such as

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A wife 女 following her husband's words 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

如

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan