Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

妳

nǎi

you (female)

8 nétBộ thủ 女Số 856

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • you (female)
  • you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)
  • variant of 嬭|奶[nai3]

Pinyin

nǎinǐ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

You 尔 (female) 女

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

妳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan