Chữ Hán
妳
nǎi
you (female)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- you (female)
- you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)
- variant of 嬭|奶[nai3]
Pinyin
nǎinǐ
Thứ tự nét
妳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan