Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耐

nài

to resist, to bear

9 nétBộ thủ 而Số 1741

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resist, to bear
  • patient, enduring
  • (bound form) to bear; to endure; to withstand

Bộ phận

Thứ tự nét

耐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan