Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耐力
Từ tiếng Trung
Lưu
耐力
nài lì
endurance
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
endurance
Các chữ trong từ này
耐
nài
9 nét
to resist, to bear
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 耐 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耐心
nài xīn
to be patient; patience
耐用
nài yòng
durable
耐性
nài xìng
patience