Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耐心

nài xīn

to be patient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be patient
  • patience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耐 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả