Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

能耐

néng nài

ability

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ability
  • capability

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 能 · 耐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả