Từ tiếng Trung
能源
néng yuán
energy sources; energy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- energy sources; energy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 能 · 源
Từ vựng
Từ tiếng Trung
néng yuán
energy sources; energy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 能 · 源
Từ vựng