Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

能量

néng liàng

energy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • energy
  • capabilities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 能 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả