Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

能力

néng lì

capability

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capability
  • ability
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 能 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả