Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
能力
Từ tiếng Trung
Lưu
能力
néng lì
capability
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
capability
ability
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
能
néng
10 nét
can, may
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 能 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
能够
néng gòu
to be capable of; to be able to; can
能源
néng yuán
energy sources; energy
能量
néng liàng
energy; capabilities