Chữ Hán
能
néng
can, may
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- can, may
- capable, full of energy
- surname Neng
- can
- to be able to
Thứ tự nét
能Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
可能kě néngmight (happen); possible; probable; possibility; probability; maybe; perhaps; CL:個|个[ge4]不能bù néngcannot; must not; should not能够néng gòuto be capable of; to be able to; can能力néng lìcapability; ability; CL:個|个[ge4]才能cái néngtalent; ability; capacity功能gōng néngfunction; capability只能zhǐ néngcan only; obliged to do sth; to have no other choice能源néng yuánenergy sources; energy能量néng liàngenergy; capabilities技能jì néngtechnical ability; skill
Chữ liên quan