Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

能

néng

can, may

10 nétBộ thủ ⺼Số 40

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • can, may
  • capable, full of energy
  • surname Neng
  • can
  • to be able to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bear's head 厶, body ⺼, and claws 匕

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

能

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan