Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可能

kě néng

might (happen)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • might (happen)
  • possible
  • probable
  • possibility
  • probability
  • maybe
  • perhaps
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả