Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可爱

kě ài

adorable

Phồn thể: 可愛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adorable
  • cute
  • lovely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 爱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả