Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可是

kě shì

but; however

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • but; however
  • (used for emphasis) indeed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả