Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可怜

kě lián

pitiful

Phồn thể: 可憐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pitiful
  • pathetic
  • to have pity on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 怜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả