Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可怕

kě pà

awful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • awful
  • dreadful
  • fearful
  • formidable
  • frightful
  • scary
  • hideous
  • horrible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 怕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả