Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
技能
Từ tiếng Trung
Lưu
技能
jì néng
technical ability
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
technical ability
skill
Các chữ trong từ này
技
jì
7 nét
ability, talent
能
néng
10 nét
can, may
Từ thường dùng: 技 · 能
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
技术
jì shù
technology; technique; skill; CL:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
技巧
jì qiǎo
skill; technique
技师
jì shī
senior technician; technical expert
技艺
jì yì
skill; art
技工
jì gōng
skilled worker