Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

技能

jì néng

technical ability

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • technical ability
  • skill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 技 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả