Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

技术

jì shù

technology; technique; skill

Phồn thể: 技術

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • technology; technique; skill
  • CL:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 技 · 术

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè shì yì mén jì shù。

This is a skill.