Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

只能

zhǐ néng

can only

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • can only
  • obliged to do sth
  • to have no other choice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 只 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả