Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

只管

zhǐ guǎn

solely engrossed in one thing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solely engrossed in one thing
  • just (one thing, no need to worry about the rest)
  • simply
  • by all means
  • please feel free
  • do not hesitate (to ask for sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 只 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả