Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

只是

zhǐ shì

merely; only; just; nothing but

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • merely; only; just; nothing but
  • simply
  • but; however

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 只 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả