Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脸

liǎn

face, cheek

11 nétBộ thủ ⺼Số 338Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • face, cheek
  • reputation
  • face
  • CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Giản thể / Phồn thể

脸→臉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā liǎn shàng dài zhe xiào。

She has a smile on her face.

tā de liǎn hóng hóng de,kě néng fā shāo le。

His face is red; he may have a fever.

tā liǎn shàng de yán sè bù tài hǎo,kě néng bìng le。

His complexion doesn't look very good; he may be sick.

Chữ liên quan

Chữ liên quan