Từ tiếng Trung
满脸
mǎn liǎn
across one's whole face
Phồn thể: 滿臉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- across one's whole face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 脸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎn liǎn
across one's whole face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 脸
Từ vựng