Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
满洲
Từ tiếng Trung
Lưu
满洲
mǎn zhōu
Manchuria
Nghe
Phồn thể:
滿洲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Manchuria
Các chữ trong từ này
满
mǎn
13 nét
to fill
洲
zhōu
9 nét
continent
Từ thường dùng: 满 · 洲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
满足
mǎn zú
to satisfy; to meet (the needs of); satisfied; content
满意
mǎn yì
satisfied; pleased; to one's satisfaction
满分
mǎn fēn
full marks
满载
mǎn zài
full to capacity; fully loaded
满族
mǎn zú
Manchu ethnic group