Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

满洲

mǎn zhōu

Manchuria

Phồn thể: 滿洲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Manchuria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 满 · 洲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả