Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

满分

mǎn fēn

full marks

Phồn thể: 滿分

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • full marks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 满 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả