Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

分

fēn

to divide, to allocate

4 nétBộ thủ 刀Số 141

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to divide, to allocate
  • fraction
  • small unit of time or other quantity
  • to divide; to separate
  • to distribute; to allocate

Pinyin

fēnfèn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Pieces 八 being further subdivided with a knife 刀 

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

分

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan