Chữ Hán
坟
fén
grave, mound, bulge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grave, mound, bulge
- bulging
- grave
- tomb
- CL:座[zuo4]
Giản thể / Phồn thể
坟→墳
Thứ tự nét
坟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
分fēn
to divide, to allocate
份fèn
job, part, role
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粪fèn
manure, dung
芬fēn
aroma, fragrance, perfume
酚fēn
carbolic acid
纷fēn
tangled, scattered
奋fèn
to strive, to exert effort