Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

块

kuài

piece, lump, chunk

7 nétBộ thủ 土Số 405Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • piece, lump, chunk
  • dollar
  • measure word for currency
  • lump; chunk; piece
  • classifier for pieces of cloth, cake, soap etc

Giản thể / Phồn thể

块→塊

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

块

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ yǒu yì bǎi kuài qián。

I have one hundred yuan.

zhè ge píng guǒ sān kuài qián。

This apple is three yuan.

zhè běn shū yì bǎi kuài。

This book is one hundred yuan.

Chữ liên quan

Chữ liên quan