Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一块

yī kuài

a piece; a chunk

Phồn thể: 一塊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a piece; a chunk
  • (fig.) (coll.) (typically preceded by a specifier such as 這|这[zhe4]) aspect; area; dimension (Example: 情感這一塊|情感这一块[qing2 gan3 zhe4 yi1 kuai4] "the emotional aspect (of it)")
  • (coll.) one yuan; a dollar
  • together; in the same place; in company

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 块

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả