Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一样

yī yàng

same

Phồn thể: 一樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • same
  • like
  • equal to
  • the same as
  • just like

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả