Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一次

yī cì

first

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first
  • first time
  • once
  • (math.) linear (of degree one)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả