Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一定

yī dìng

surely; certainly; definitely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surely; certainly; definitely
  • fixed; settled
  • a certain ...; a given ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả