Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一个

yī ge

a; an; one

Phồn thể: 一個

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a; an; one
  • the whole (afternoon, summer vacation etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 个

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả