Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一起

yī qǐ

(in) the same place

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (in) the same place
  • together; in company (with)
  • altogether; in total
  • an instance of; a case of (murder, accident, dispute etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả