Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

个

gè

this, that

3 nétBộ thủ 丨Số 32Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this, that
  • single
  • measure word for individuals
  • used in 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
  • (classifier used before a noun that has no specific classifier)

Pinyin

gègě

Giản thể / Phồn thể

个→個

Dạng biến thể: 箇

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tally 丨 of people 人

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

个

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan