Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各个

gè gè

every

Phồn thể: 各個

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • every
  • various
  • separately, one by one

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 个

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả