Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各级

gè jí

all levels

Phồn thể: 各級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all levels

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả