Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各界

gè jiè

all walks of life; all social circles

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all walks of life; all social circles

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả